se perfectionner

Học thuật
Thân thiện
se perfectionner

On s’inscrit à un cours du soir pour se perfectionner en anglais.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự bồi dưỡng, tự hoàn thiện, tự nâng cao (trình độ/kỹ năng): Hành động chủ động của một người nhằm cải thiện, làm cho tốt hơn hoặc trở nên thành thạo hơn trong một lĩnh vực, kỹ năng hoặc kiến thức nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il suit des cours du soir pour se perfectionner en informatique. (Anh ấy theo học các lớp buổi tối để tự bồi dưỡng thêm về tin học.)
    • Elle se perfectionne en cuisine en regardant des tutoriels. ( ấy tự nâng cao tay nghề nấu ăn bằng cách xem các video hướng dẫn.)
    • Pour se perfectionner dans une langue, il faut pratiquer régulièrement. (Để tự hoàn thiện một ngôn ngữ, cần phải thực hành thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher à se perfectionner": tìm cách tự hoàn thiện bản thân.
    • C'est un employé qui cherche toujours à se perfectionner. (Đómột nhân viên luôn tìm cách tự hoàn thiện bản thân.)
  • "Se perfectionner dans un domaine": tự nâng cao trình độ trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Il a pris un congé pour se perfectionner dans la gestion de projet. (Anh ấy đã nghỉ phép để tự bồi dưỡng thêm về quảndự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfectionnement (danh từ giống đực): sự hoàn thiện, khóa bồi dưỡng nâng cao.
    • Il a suivi un stage de perfectionnement. (Anh ấy đã tham gia một khóa thực tập bồi dưỡng nâng cao.)
  • Perfectionner (ngoại động từ): hoàn thiện, làm cho tốt hơn (một vật, một kỹ thuật).
    • L'ingénieur a perfectionné le prototype. (Kỹ đã hoàn thiện bản mẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Progresser: tiến bộ, tiến triển.
  • Améliorer ses compétences: cải thiện các kỹ năng của mình.
  • Se former (continuellement): tự đào tạo (liên tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp trong ngữ cảnh này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "se perfectionner".

se perfectionner

On s’inscrit à un cours du soir pour se perfectionner en anglais.

tự động từ
  1. tự bồi dưỡng, tu dưỡng
    • Se perfectionner en anglais
      tự bồi dưỡng tiếng Anh